Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
file cabinet


noun
office furniture consisting of a container for keeping papers in order (Freq. 1)
Syn:
file, filing cabinet
Derivationally related forms:
file (for: file)
Hypernyms:
office furniture
Hyponyms:
card index, card catalog, card catalogue, vertical file


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.